time slots or time slot: Lucky 88 Download - hailinhvn.com. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh. TIME TRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge.
empty
time slot khe thời gian trống prime time
slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
TIME TRAVEL ý nghĩa, định nghĩa, TIME TRAVEL là gì: 1. the idea of travelling into the past or the future 2. the idea of traveling into the past or the…. Tìm hiểu thêm.